Nghĩa tiếng Việt Sữa bột, sữa khôdanh từ Kem.danh từ Tiếng Nhật 粉ミルクこなミルクsữa bột Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép