TanroDictionary Sổ từ

milkiness

/ˈmɪlkinəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Màu sữa, màu trắng đục.danh từ
  2. Khả năng cho sữa.danh từ
  3. Tính nhu nhược.danh từ

Ví dụ

  1. The soup had a soft milkiness.

  2. That cow's milkiness makes it very valuable.

  3. His milkiness kept him from saying no.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép