TanroDictionary Sổ từ

milking-machine

/ˈmɪlkinməˈʃin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy vắt sữa.danh từ

Ví dụ

  1. The milking-machine worked very quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép