TanroDictionary Sổ từ

milksnakes

/ˈmɪlksˌnæks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của milksnakedanh từ

Ví dụ

  1. The milksnakes hid under the leaves.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép