Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của milksnakedanh từ
Ví dụ
-
The milksnakes hid under the leaves.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɪlksˌnæks/
The milksnakes hid under the leaves.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép