TanroDictionary Sổ từ

milquetoast

/ˈmɪlkˌtoʊst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người nhút nhát, người nhu nhược.danh từ

Ví dụ

  1. He is a milquetoast who avoids every argument.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép