Nghĩa tiếng Việt
- Cá có tinh dịch, cá đực (trong mùa sinh sản).danh từ
Ví dụ
-
The milter swam near the other fish.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɪltə/
The milter swam near the other fish.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép