TanroDictionary Sổ từ

milting

/ˈmɪltɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của milt.động từ

Ví dụ

  1. They are milting the fish beside the lake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép