TanroDictionary Sổ từ

mimeographing

/ˈmɪmiəˌɡræfɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mimeograph.động từ

Ví dụ

  1. They are mimeographing old class notes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép