TanroDictionary Sổ từ

mined

/maɪnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của mineđộng từ

Ví dụ

  1. They mined coal for many years.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép