TanroDictionary Sổ từ

mingling

/mˈɪŋɡəlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mingle.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Children were mingling happily at the party.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép