Nghĩa tiếng Việt
- Sơn son thiếp vàng.động từ
Ví dụ
-
The craftsman miniate the page with gold.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɪniːˌeɪt/
The craftsman miniate the page with gold.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép