TanroDictionary Sổ từ

miniaturing

/ˈmɪniːəˈtʊrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của miniature.động từ

Ví dụ

  1. She is miniaturing the village in clay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép