TanroDictionary Sổ từ

minicab

/ˈmɪnikæb/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xe ôtô cho thuê.danh từ

Ví dụ

  1. We took a minicab to the station.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép