Nghĩa tiếng Việt
- Xe ôtô cho thuê.danh từ
Ví dụ
-
We took a minicab to the station.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɪnikæb/
We took a minicab to the station.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép