Nghĩa tiếng Việt
- Sự làm nhỏ đi, sự làm cho bé đi; sự làm giảm tính chất quan trọng.danh từ
Tiếng Nhật
- 縮小しゅくしょうsự thu nhỏ, cắt giảm, thu hẹp
Ví dụ
-
The minification made the image hard to read.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép