TanroDictionary Sổ từ

mink

/mɪŋk/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chồn vizon.danh từ
  2. Bộ da lông chồn vizon.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. A mink ran across the ice.

  2. She wore a mink coat in winter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép