Nghĩa tiếng Việt
- Chồn vizon.danh từ
- Bộ da lông chồn vizon.danh từ
Tiếng Nhật
- ミンクchồn vizon, lông chồn
Ví dụ
-
A mink ran across the ice.
-
She wore a mink coat in winter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép