Nghĩa tiếng Việt
- Cá tuế (họ cá chép).danh từ
Ví dụ
-
A minnow swam near the bank.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɪnəʊ/
A minnow swam near the bank.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép