TanroDictionary Sổ từ

minnow

/ˈmɪnəʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá tuế (họ cá chép).danh từ

Ví dụ

  1. A minnow swam near the bank.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép