TanroDictionary Sổ từ

mints

/mɪnts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của mintđộng từ

Ví dụ

  1. The machine mints coins very fast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép