TanroDictionary Sổ từ

minute-gun

/ˈmɪnətˈɡən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng súng bắn cách quãng từng khúc.danh từ

Ví dụ

  1. The minute-gun echoed across the harbor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép