TanroDictionary Sổ từ

minuting

/ˈmɪnətɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của minute.động từ

Ví dụ

  1. She is minuting the meeting notes carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép