TanroDictionary Sổ từ

miring

/mˈiəɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mire.động từ

Ví dụ

  1. She is miring the boots in mud.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép