TanroDictionary Sổ từ

misaddressing

/mɪsˈderzɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của misaddress.động từ

Ví dụ

  1. She is misaddressing the envelope again.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép