TanroDictionary Sổ từ

mishmash

/ˈmɪʃmæʃ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mớ hỗn độn, mớ lộn xộn; đống tạp nhạp.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The drawer was a mishmash of old papers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép