TanroDictionary Sổ từ

mismatched

/mɪsmˈætʃt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của mismatchđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He mismatched the colors by mistake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép