TanroDictionary Sổ từ

misogynic

/ˌmɪsəˈɡɪnɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ghét đàn bà.tính từ

Ví dụ

  1. Her misogynic comments were hurtful.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép