Nghĩa tiếng Việt
- Để không đúng chỗ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).động từ
Tiếng Nhật
- 置き忘れるおきわすれるbỏ quên, để quên
Ví dụ
-
I often misplace my keys in the morning.
-
to misplace one's love
gửi gấm tình yêu không đúng chỗ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép