TanroDictionary Sổ từ

mispronouncing

/mɪsprəˈnaʊnsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mispronounce.động từ

Ví dụ

  1. She is mispronouncing the new word again.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép