TanroDictionary Sổ từ

misquoting

/mɪskwˈəʊtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của misquote.động từ

Ví dụ

  1. He was misquoting the line from memory.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép