TanroDictionary Sổ từ

misshapen

/ˌmɪsˈʃeɪpən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Méo mó, chẳng ra hình thù gì.tính từ

Ví dụ

  1. The puppy was misshapen but healthy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép