TanroDictionary Sổ từ

mistful

/ˈmɪstfəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mù sương.tính từ

Ví dụ

  1. The mistful morning hid the road.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép