Nghĩa tiếng Việt
- Mù sương.tính từ
Ví dụ
-
The mistful morning hid the road.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɪstfəl/
The mistful morning hid the road.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép