TanroDictionary Sổ từ

misting

/mˈɪstɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mist.động từ

Ví dụ

  1. It was misting the mirror in the bathroom.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép