TanroDictionary Sổ từ

mistreating

/mɪstrˈiːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mistreat.động từ

Ví dụ

  1. He is mistreating the old chair again.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép