TanroDictionary Sổ từ

mistress-ship

/ˈmɪstrəsˈʃɪp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chức vụ cô giáo.danh từ
  2. Địa vị bà chủ.danh từ

Ví dụ

  1. Her mistress-ship gave her respect in the school.

  2. In the house, her mistress-ship was never questioned.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép