TanroDictionary Sổ từ

mists

/mɪsts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của mistđộng từ

Ví dụ

  1. The glass mists in cold weather.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép