TanroDictionary Sổ từ

mity

/ˈmɪti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đầy bét, đầy ve.tính từ

Ví dụ

  1. The box was miti with old papers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép