TanroDictionary Sổ từ

mixable

/ˈmɪksəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể trộn lẫn, có thể pha lẫn, có thể hoà lẫn.tính từ

Ví dụ

  1. Oil and water are not mixable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép