TanroDictionary Sổ từ

mixing

/ˈmɪksɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mix.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is mixing sugar into the tea.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép