TanroDictionary Sổ từ

mixology

/mɪkˈsɑːlədʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuật pha rượu côctay; tài pha rượu côctay.danh từ

Ví dụ

  1. She studied mixology at the bar school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép