TanroDictionary Sổ từ

mizushima

/ˌmɪzəˈzɪmə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên một họ từ tiếng Nhật.danh từ

Ví dụ

  1. The database listed mizushima as a family name.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép