Nghĩa tiếng Việt
- Tên một họ từ tiếng Nhật.danh từ
Ví dụ
-
The database listed mizushima as a family name.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌmɪzəˈzɪmə/
The database listed mizushima as a family name.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép