TanroDictionary Sổ từ

mlems

/mlɛmz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của mlemdanh từ

Ví dụ

  1. The puppy gave two quick mlems.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép