TanroDictionary Sổ từ

moaned

/ˈməʊnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của moanđộng từ

Ví dụ

  1. She moaned softly in her sleep.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép