TanroDictionary Sổ từ

mocking-bird

/ˈmɑːkinˈbɜːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chim nhại (khéo nhại tiếng chim khác).danh từ

Ví dụ

  1. A mocking-bird copied the other birds perfectly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép