TanroDictionary Sổ từ

mocks

/mˈɒks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của mockđộng từ

Ví dụ

  1. She mocks mistakes instead of helping.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép