TanroDictionary Sổ từ

modelled

/mˈɒdəld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của modelđộng từ

Ví dụ

  1. She modelled the clay into a bird.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép