TanroDictionary Sổ từ

models

/ˈmɑdlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của modelđộng từ

Ví dụ

  1. He models each answer on good examples.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép