Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của moderateđộng từ
Tiếng Nhật
- ドーク(cũ) phái ôn hòa, trung dung
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép