TanroDictionary Sổ từ

modernistic

/ˌmɒdəˈnɪstɪk/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quan điểm (tư tưởng, phương pháp... ) hiện đại.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Her modernistic style impressed the class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép