Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của modify.động từ
Ví dụ
-
She was modifying the list before sending it.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mˈɒdɪfˌaɪɪŋ/
She was modifying the list before sending it.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép