TanroDictionary Sổ từ

modifying

/mˈɒdɪfˌaɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của modify.động từ

Ví dụ

  1. She was modifying the list before sending it.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép