TanroDictionary Sổ từ

modiste

/moʊˈdist/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người may mũ áo phụ nữ.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The modiste made a dress for the party.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép