Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của mohaffahdanh từ
Ví dụ
-
The mohaffahs were lined up near the door.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/məʊˈhæfəz/
The mohaffahs were lined up near the door.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép