TanroDictionary Sổ từ

mohaffahs

/məʊˈhæfəz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của mohaffahdanh từ

Ví dụ

  1. The mohaffahs were lined up near the door.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép