TanroDictionary Sổ từ

mohaffas

/məʊˈhæfəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của mohaffadanh từ

Ví dụ

  1. The mohaffas rested under the shaded tree.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép